| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
128
(71.11%) |
| Số trận sắp đá |
52
(28.89%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
52
(28.89%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
38
(21.11%) |
| Số trận hòa |
38
(21.11%) |
| Số bàn thắng |
334
(2.61 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
179
(1.4 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
155
(1.21 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dinamo Batumi (43 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Torpedo Kutaisi (43 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dinamo Batumi, Samgurali Tskh (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Fc Meshakhte Tkibuli (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Fc Meshakhte Tkibuli (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Gagra Tbilisi (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Metalurgi Rustavi (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Metalurgi Rustavi (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Dinamo Tbilisi (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(49 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Dinamo Batumi (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(32 bàn thua) |