| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
53
(17.32%) |
| Số trận sắp đá |
253
(82.68%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
22
(7.19%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
19
(6.21%) |
| Số trận hòa |
12
(3.92%) |
| Số bàn thắng |
123
(2.32 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
60
(1.13 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
63
(1.19 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Penafiel (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Lusitania FC, Penafiel, Leixoes (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Penafiel, Academica Coimbra (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Feirense (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Academica Coimbra, Feirense (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Feirense (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Lusitania FC, Vizela (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Vizela (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Lusitania FC, Leixoes (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Penafiel (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Lusitania FC, SL Benfica B, SCU Torreense, Vizela (5 bàn thua) |