| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
280
(73.68%) |
| Số trận sắp đá |
100
(26.32%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
123
(32.37%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
79
(20.79%) |
| Số trận hòa |
78
(20.53%) |
| Số bàn thắng |
657
(2.35 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
372
(1.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
285
(1.02 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Gremio Novorizontino (48 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Vila Nova (48 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Gremio Novorizontino (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Ponte Preta (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Ponte Preta (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Ponte Preta (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Juventude (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Juventude (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Gremio Novorizontino, Juventude (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(62 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Gremio Novorizontino, CRB AL, Botafogo SP (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(39 bàn thua) |