| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
197
(82.08%) |
| Số trận sắp đá |
43
(17.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
85
(35.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
50
(20.83%) |
| Số trận hòa |
62
(25.83%) |
| Số bàn thắng |
520
(2.64 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
298
(1.51 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
222
(1.13 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Cobreloa, CSD Antofagasta (42 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Cobreloa (42 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
CSD Antofagasta (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Union San Felipe (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Union San Felipe (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Curico Unido, Union San Felipe (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
San Marcos de Arica (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Union San Felipe (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Santiago Wanderers (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Santiago Wanderers, Deportes Temuco (40 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(32 bàn thua) |