| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
144
(80%) |
| Số trận sắp đá |
36
(20%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
82
(45.56%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
44
(24.44%) |
| Số trận hòa |
18
(10%) |
| Số bàn thắng |
640
(4.44 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
376
(2.61 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
264
(1.83 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Parnu JK Vaprus II (83 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Tartu JK Maag Tammeka B (83 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Levadia Tallinn U19, Parnu JK Vaprus II (38 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Tallinna JK Legion (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tallinna JK Legion (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Tallinna JK Legion (13 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Trans Narva B (34 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Trans Narva B (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Trans Narva B (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(99 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Levadia Tallinn U19 (36 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(63 bàn thua) |