| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
64
(16.84%) |
| Số trận sắp đá |
316
(83.16%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
32
(8.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
21
(5.53%) |
| Số trận hòa |
11
(2.89%) |
| Số bàn thắng |
245
(3.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
131
(2.05 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
114
(1.78 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Heracles Almelo (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
VVV Venlo (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
AZ Alkmaar (Youth) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Oss (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Vitesse Arnhem, Almere City FC, FC Oss, AZ Alkmaar (Youth), De Graafschap (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Roda JC, FC Oss (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Almere City FC (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Volendam (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Almere City FC, RKC Waalwijk, Roda JC (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Emmen (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Almere City FC (12 bàn thua) |