| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
16
(6.67%) |
| Số trận sắp đá |
224
(93.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
10
(4.17%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
1
(0.42%) |
| Số trận hòa |
5
(2.08%) |
| Số bàn thắng |
31
(1.94 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
22
(1.38 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
9
(0.56 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Hellas Syrou (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hellas Syrou (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Olympiakos Piraeus B (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Pyrgos AFC, Asteras Tripoli B (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Asteras Tripoli B, Pyrgos AFC, Olympiakos Piraeus B, Apollon Kalamarias, Anagenisi Karditsa, Zakynthos (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Pyrgos AFC, Panthrakikos, AEL Larisa, Nestos Chrisoupolis, Marko, Panionios, Hellas Syrou, Panserraikos, PAOK Saloniki B, Asteras Tripoli B (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Panionios, Panthrakikos (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Panionios, Panthrakikos, Panserraikos, Asteras Tripoli B, Pyrgos AFC, Olympiakos Piraeus B, Apollon Kalamarias, Anagenisi Karditsa, Zakynthos (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Panthrakikos, AEL Larisa, Nestos Chrisoupolis, Marko, Panionios, Hellas Syrou (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Panthrakikos, AEL Larisa, Nestos Chrisoupolis, Kallithea (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(4 bàn thua) |