| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
64
(26.67%) |
| Số trận sắp đá |
176
(73.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
26
(10.83%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
16
(6.67%) |
| Số trận hòa |
22
(9.17%) |
| Số bàn thắng |
187
(2.92 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
102
(1.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
85
(1.33 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Slavia Prague B (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Slavia Prague B (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Banik Ostrava B (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Viktoria Zizkov (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Viktoria Zizkov (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Viktoria Zizkov, Slavia Kromeriz (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Vysocina jihlava (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
MFK Karvina (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Usti nad Labem (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Dukla Prague, MFK Karvina (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Banik Ostrava B (11 bàn thua) |