| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
55
(11.9%) |
| Số trận sắp đá |
407
(88.1%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
23
(4.98%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
19
(4.11%) |
| Số trận hòa |
13
(2.81%) |
| Số bàn thắng |
128
(2.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
69
(1.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
59
(1.07 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Eibar, Girona (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Burgos (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Real Sociedad B (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Sporting Gijon, Real Valladolid, AD Ceuta (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Real Oviedo, AD Ceuta (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Sabadell, Burgos, Mallorca (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Real Oviedo (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Mallorca, Castellon, Leganes (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Eibar, Real Oviedo, Celta vigo b, Sporting Gijon (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Burgos (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |