| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
63
(20.59%) |
| Số trận sắp đá |
243
(79.41%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
33
(10.78%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
22
(7.19%) |
| Số trận hòa |
8
(2.61%) |
| Số bàn thắng |
210
(3.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
120
(1.9 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
90
(1.43 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Paradiso (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Lugano U21, Biel Bienne (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Paradiso (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bellinzona (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FC Luzern U21 (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kreuzlingen, Bellinzona (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Paradiso, SC Cham, Bruhl SG, Bavois (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Amical Saint-Prex (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Biel Bienne (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
SC Cham, Bruhl SG (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |