| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
56
(23.33%) |
| Số trận sắp đá |
184
(76.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
24
(10%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(6.25%) |
| Số trận hòa |
17
(7.08%) |
| Số bàn thắng |
147
(2.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
84
(1.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
63
(1.13 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Kulykiv (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kulykiv (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
SC Poltava (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kolos Kovalivka II, Probiy Horodenka (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
SC Poltava, Nyva Ternopil (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kolos Kovalivka II, Probiy Horodenka (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Victoria Mykolaivka, SC Poltava (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
PFC Oleksandria, SC Poltava (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Victoria Mykolaivka (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Ahrobiznes TSK Romny (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |