| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
55
(14.47%) |
| Số trận sắp đá |
325
(85.53%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
22
(5.79%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
22
(5.79%) |
| Số trận hòa |
11
(2.89%) |
| Số bàn thắng |
180
(3.27 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
93
(1.69 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
87
(1.58 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Viktoria koln (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Viktoria koln (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Jahn Regensburg (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
SV Wehen Wiesbaden (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Fortuna Koln, SV Wehen Wiesbaden (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
SV Wehen Wiesbaden (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Fortuna Koln (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
MSV Duisburg, Fortuna Koln (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Ingolstadt, Saarbrucken, TSG Hoffenheim (Youth) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Saarbrucken (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
TSG Hoffenheim (Youth) (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |