| Tổng số trận |
144 |
| Số trận đã kết thúc |
47
(32.64%) |
| Số trận sắp đá |
97
(67.36%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
19
(13.19%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
13
(9.03%) |
| Số trận hòa |
15
(10.42%) |
| Số bàn thắng |
132
(2.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
71
(1.51 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
61
(1.3 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dnister Zalishchyky (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Bratslav Vinnytsia (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Rebel Kyiv, Dnister Zalishchyky, Karbon Cherkasy, Rukh Vynnyky (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Trostianets, Metalurh Zaporizhya (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Karbon Cherkasy, Rukh Vynnyky, Penuel Kryvyi Rih (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Lozova (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Bratslav Vinnytsia, SC Poltava B, FC Trostianets (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
SC Poltava B (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Bratslav Vinnytsia (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |