| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
154
(84.62%) |
| Số trận sắp đá |
28
(15.38%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
75
(41.21%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
54
(29.67%) |
| Số trận hòa |
25
(13.74%) |
| Số bàn thắng |
500
(3.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
276
(1.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
224
(1.45 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Shakhtyor Karagandy, Kairat Almaty II (64 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kairat Almaty II (64 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Shakhtyor Karagandy (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FK Yelimay Semey B (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Yelimay Semey B (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FK Yelimay Semey B (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Shakhtyor Karagandy (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Shakhtyor Karagandy (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Shakhtyor Karagandy, Kairat Almaty II (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(65 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(39 bàn thua) |