| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
94
(30.72%) |
| Số trận sắp đá |
212
(69.28%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
39
(12.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
31
(10.13%) |
| Số trận hòa |
24
(7.84%) |
| Số bàn thắng |
254
(2.7 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
142
(1.51 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
112
(1.19 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FK Nizhny Novgorod (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Nizhny Novgorod (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FK Nizhny Novgorod, FK Sochi (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Neftekhimik Nizhnekamsk (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Neftekhimik Nizhnekamsk (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FK Leningradets (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ural Sverdlovsk Oblast (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ural Sverdlovsk Oblast (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Torpedo Moscow (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Veles, FC Ufa (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |