| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
180
(75%) |
| Số trận sắp đá |
60
(25%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
78
(32.5%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
52
(21.67%) |
| Số trận hòa |
50
(20.83%) |
| Số bàn thắng |
488
(2.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
262
(1.46 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
226
(1.26 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Guangdong GZ-Power (46 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Guangdong GZ-Power, Guangxi Hengchen (46 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Guangdong GZ-Power (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Shijiazhuang Kungfu (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Foshan Nanshi (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Nanjing City (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Guangdong GZ-Power, Nantong Zhiyun (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
ShanXi Union (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Ningbo Professional Football Club (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(48 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(26 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(24 bàn thua) |