| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
139
(76.37%) |
| Số trận sắp đá |
43
(23.63%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
62
(34.07%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
51
(28.02%) |
| Số trận hòa |
26
(14.29%) |
| Số bàn thắng |
519
(3.73 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
287
(2.06 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
232
(1.67 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Metta/LU Riga (86 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Metta/LU Riga (86 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FK Valmiera (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Rezekne/BJSS (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Ventspils (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Rezekne/BJSS (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Metta/LU Riga (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FK Valmiera (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Metta/LU Riga (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(61 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(32 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(42 bàn thua) |