| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
48
(20%) |
| Số trận sắp đá |
192
(80%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
27
(11.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
13
(5.42%) |
| Số trận hòa |
8
(3.33%) |
| Số bàn thắng |
119
(2.48 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
73
(1.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
46
(0.96 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Young Africans (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Young Africans, Singida Black Stars (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Simba Sports Club, Tabora United FC (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Fountain Gate FC (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tabora United FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Geita Gold, Fountain Gate FC, Pamba SC, JKT Tanzania (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Young Africans, Simba Sports Club (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Simba Sports Club (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Young Africans (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Azam, JKT Tanzania, Polisi Tanzania FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |