| Tổng số trận |
190 |
| Số trận đã kết thúc |
46
(24.21%) |
| Số trận sắp đá |
144
(75.79%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(9.47%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
18
(9.47%) |
| Số trận hòa |
10
(5.26%) |
| Số bàn thắng |
93
(2.02 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
44
(0.96 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
49
(1.07 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Ceramica Cleopatra FC (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Al Ahly SC (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Ceramica Cleopatra FC (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Smouha SC, Abo Qair Semads, Asyut Petroleum, Ghazl El Mahallah (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Wadi Degla SC, Smouha SC, Ghazl El Mahallah, ZED FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Asyut Petroleum, Abo Qair Semads (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Pyramids FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Pyramids FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Al-Ittihad Alexandria, Pyramids FC, Zamalek (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Zamalek, Modern Sport FC, Petrojet (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |