| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
69
(22.55%) |
| Số trận sắp đá |
237
(77.45%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
31
(10.13%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
21
(6.86%) |
| Số trận hòa |
17
(5.56%) |
| Số bàn thắng |
197
(2.86 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
109
(1.58 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
88
(1.28 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Gornik Zabrze, Legia Warszawa (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Piast Gliwice (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Gornik Zabrze, Jagiellonia Bialystok (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Radomiak Radom (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
KS Wieczysta Krakow (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Radomiak Radom (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Pogon Szczecin (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Lech Poznan, GKS Katowice (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Pogon Szczecin (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |