| Tổng số trận |
160 |
| Số trận đã kết thúc |
50
(31.25%) |
| Số trận sắp đá |
110
(68.75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
13
(8.13%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
18
(11.25%) |
| Số trận hòa |
19
(11.88%) |
| Số bàn thắng |
147
(2.94 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
72
(1.44 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
75
(1.5 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sporting Lisbon Sad U23 (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Estoril U23 (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Sporting Lisbon Sad U23, Academico Viseu U23, Famalicao U23 (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Santa Clara U23 (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Santa Clara U23, Maritimo U23, Benfica U23 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Estrela FC U23 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Santa Clara U23 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Santa Clara U23 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Rio Ave U23, Santa Clara U23 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Sporting Lisbon Sad U23 (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Academico Viseu U23, Farense U23, Braga U23 (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |