| Tổng số trận |
45 |
| Số trận đã kết thúc |
34
(75.56%) |
| Số trận sắp đá |
11
(24.44%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
20
(44.44%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
6
(13.33%) |
| Số trận hòa |
8
(17.78%) |
| Số bàn thắng |
82
(2.41 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
52
(1.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
30
(0.88 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
HSK Zrinjski Mostar (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
HSK Zrinjski Mostar (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
HSK Zrinjski Mostar (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Sarajevo, FK Sloga Doboj (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Sloga Doboj (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FK Zeljeznicar (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Borac Banja Luka, FK Sloga Doboj (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Borac Banja Luka, FK Velez Mostar, Sarajevo, FK Sloga Doboj (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
HSK Zrinjski Mostar (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
HSK Zrinjski Mostar (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
HSK Zrinjski Mostar (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |