| Tổng số trận |
90 |
| Số trận đã kết thúc |
35
(38.89%) |
| Số trận sắp đá |
55
(61.11%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(17.78%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
16
(17.78%) |
| Số trận hòa |
3
(3.33%) |
| Số bàn thắng |
135
(3.86 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
69
(1.97 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
66
(1.89 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Nordsjaelland (W) (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Nordsjaelland (W) (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Brondby IF (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Odense BK (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Odense BK (W), FC Copenhagen (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Odense BK (W), AGF Kvindefodbold APS (W) (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Fortuna Hjorring (W), Brondby IF (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Fortuna Hjorring (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Brondby IF (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(16 bàn thua) |