| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
16
(5.23%) |
| Số trận sắp đá |
290
(94.77%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(3.59%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
2
(0.65%) |
| Số trận hòa |
3
(0.98%) |
| Số bàn thắng |
40
(2.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
29
(1.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
11
(0.69 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Accra Hearts of Oak (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Accra Hearts of Oak (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Accra Hearts of Oak, Asante Kotoko FC (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Aduana Stars, Medeama SC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Heart of Lions, Ghana Dream FC, Medeama SC, Aduana Stars (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Aduana Stars, Medeama SC, Port City, Debibi United, Basake Holy Stars FC, Swedru All Blacks, Bibiani Gold Stars, Young Apostles, Berekum Chelsea (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Medeama SC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Accra Hearts of Oak, Vision FC, Bechem United, Swedru All Blacks, Young Apostles, Basake Holy Stars FC, Heart of Lions, Ghana Dream FC, Medeama SC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Samartex, Aduana Stars, Medeama SC, Port City (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Asante Kotoko FC, Debibi United (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(4 bàn thua) |