| Tổng số trận |
90 |
| Số trận đã kết thúc |
20
(22.22%) |
| Số trận sắp đá |
70
(77.78%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
10
(11.11%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(10%) |
| Số trận hòa |
1
(1.11%) |
| Số bàn thắng |
71
(3.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
34
(1.7 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
37
(1.85 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Twente Enschede (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Twente Enschede (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
PSV Eindhoven (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Feyenoord Rotterdam (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
PSV Eindhoven (W), ADO Den Haag (W), Feyenoord Rotterdam (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FC Utrecht (W), De Graafschap (W), SC Heerenveen (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Twente Enschede (W), AZ Alkmaar (W), Ajax (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ajax (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Twente Enschede (W), AZ Alkmaar (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |