Số liệu thống kê VĐQG Iceland mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Iceland
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Iceland
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Iceland
Thống kê bóng đá VĐQG Iceland mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 162 |
| Số trận đã kết thúc | 138 (85.19%) |
| Số trận sắp đá | 24 (14.81%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 61 (37.65%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 46 (28.4%) |
| Số trận hòa | 31 (19.14%) |
| Số bàn thắng | 534 (3.87 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 294 (2.13 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 240 (1.74 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
VĐQG Iceland
| Tên giải đấu | VĐQG Iceland |
| Tên khác | Iceland |
| Tên Tiếng Anh | Iceland Premier Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 2 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |