| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
28
(15.38%) |
| Số trận sắp đá |
154
(84.62%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(7.69%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(4.95%) |
| Số trận hòa |
5
(2.75%) |
| Số bàn thắng |
88
(3.14 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
48
(1.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
40
(1.43 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Maccabi Tel Aviv (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hapoel Tel Aviv, Maccabi Tel Aviv (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Maccabi Tel Aviv (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hapoel Petah Tikva, Hapoel Bnei Sakhnin FC (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hapoel Petah Tikva, Maccabi Netanya, Hapoel Bnei Sakhnin FC (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Beitar Jerusalem, Hapoel Bnei Sakhnin FC, Hapoel Tel Aviv, Hapoel Petah Tikva, Hapoel Ramat Gan (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Hapoel Tel Aviv, Hapoel Haifa, Maccabi Netanya (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hapoel Tel Aviv (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Hapoel Beer Sheva (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Hapoel Tel Aviv, Maccabi Tel Aviv (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |