| Tổng số trận |
7 |
| Số trận đã kết thúc |
6
(85.71%) |
| Số trận sắp đá |
1
(14.29%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
5
(71.43%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
1
(14.29%) |
| Số trận hòa |
(0%) |
| Số bàn thắng |
22
(3.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
16
(2.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
6
(1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Tru-Juice FC (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Tru-Juice FC (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Cavalier FC, Treasure Beach, Arnett Gardens (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Portmore United, Waterhouse FC, Chapelton Maroons FC, Humble Lions, Mount Pleasant FA (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Chapelton Maroons FC, Treasure Beach, Mount Pleasant FA, Portmore United, Waterhouse FC, Cavalier FC, Arnett Gardens, Humble Lions (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Dunbeholden FC, Portmore United, Waterhouse FC, Montego Bay Utd, Tivoli Gardens FC, Molynes United, Racing United, Tru-Juice FC, Chapelton Maroons FC, Humble Lions, Mount Pleasant FA (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Tru-Juice FC, Tivoli Gardens FC, Montego Bay Utd, Portmore United, Waterhouse FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Tru-Juice FC, Tivoli Gardens FC, Montego Bay Utd, Chapelton Maroons FC, Treasure Beach, Mount Pleasant FA, Portmore United, Waterhouse FC, Cavalier FC, Arnett Gardens, Humble Lions (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Dunbeholden FC, Portmore United, Waterhouse FC, Montego Bay Utd, Tivoli Gardens FC, Molynes United, Racing United, Tru-Juice FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Tru-Juice FC (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Montego Bay Utd (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(4 bàn thua) |