Số liệu thống kê VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Romania
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Romania
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Romania
Thống kê bóng đá VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 240 |
| Số trận đã kết thúc | 71 (29.58%) |
| Số trận sắp đá | 169 (70.42%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 38 (15.83%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 12 (5%) |
| Số trận hòa | 21 (8.75%) |
| Số bàn thắng | 181 (2.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 121 (1.7 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 60 (0.85 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Dinamo Bucuresti, CS Universitatea Craiova (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | CS Universitatea Craiova (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Petrolul Ploiesti (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Arges (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Corvinul Hunedoara (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Rapid Bucuresti (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | CFR Cluj (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Rapid Bucuresti (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Farul Constanta (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (14 bàn thua) |
VĐQG Romania
| Tên giải đấu | VĐQG Romania |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Romania Liga I |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |