| Tổng số trận |
84 |
| Số trận đã kết thúc |
5
(5.95%) |
| Số trận sắp đá |
79
(94.05%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
3
(3.57%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
1
(1.19%) |
| Số trận hòa |
1
(1.19%) |
| Số bàn thắng |
13
(2.6 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
7
(1.4 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
6
(1.2 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Lion City Sailors, Albirex Niigata FC (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Lion City Sailors, Tampines Rovers FC, Hougang United FC (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Albirex Niigata FC (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Tanjong Pagar Utd, Balestier Khalsa FC, Young Lions (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tanjong Pagar Utd, Albirex Niigata FC, Balestier Khalsa FC, Young Lions (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Young Lions, Hougang United FC, Geylang International, Tanjong Pagar Utd, Balestier Khalsa FC, Tampines Rovers FC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Albirex Niigata FC, Geylang International (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Lion City Sailors, Tampines Rovers FC, Geylang International, Tanjong Pagar Utd, Albirex Niigata FC, Balestier Khalsa FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Albirex Niigata FC, Young Lions, Hougang United FC, Geylang International (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Lion City Sailors, Albirex Niigata FC (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Lion City Sailors (2 bàn thua) |