| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
95
(71.97%) |
| Số trận sắp đá |
37
(28.03%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
36
(27.27%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
32
(24.24%) |
| Số trận hòa |
27
(20.45%) |
| Số bàn thắng |
244
(2.57 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
126
(1.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
118
(1.24 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Khosilot Parkhar (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Khosilot Parkhar (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Khosilot Parkhar (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Istaravshan (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FC Istaravshan (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Khujand (6 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Istiklol Dushanbe (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Istiklol Dushanbe (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Istiklol Dushanbe, Regar-TadAZ Tursunzoda, CSKA Pamir Dushanbe (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(32 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(17 bàn thua) |