Kết quả Hammarby Nữ vs AIK Solna Nữ, 00h00 ngày 18/06
Kết quả Hammarby Nữ vs AIK Solna Nữ
Đối đầu Hammarby Nữ vs AIK Solna Nữ
Phong độ Hammarby Nữ gần đây
Phong độ AIK Solna Nữ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 18/06/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.01+1.5
0.83O 3
1.03U 3
0.791
1.30X
4.802
7.00Hiệp 1-0.5
0.71+0.5
0.99O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hammarby Nữ vs AIK Solna Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 10
-
Hammarby Nữ vs AIK Solna Nữ: Diễn biến chính
-
1'Stina Lennartsson
1-0 -
37'Sorum E.
2-0 -
41'Peterson F. (Assist:Hasund V.)
3-0 -
64'3-0Lindstedt O.
-
64'3-0Ellie Junetoft
-
83'Emilie Joramo
4-0 -
85'4-1
Olivia Garcia (Assist:Oscarsson A.)
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Hammarby Nữ vs AIK Solna Nữ: Số liệu thống kê
-
Hammarby NữAIK Solna Nữ
-
11Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
2Phạt góc9
-
-
8Sút Phạt11
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút5
-
-
22Ném biên31
-
-
108Pha tấn công122
-
-
39Tấn công nguy hiểm44
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 | 49 | T T T T H T |
| 2 | Hammarby (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 | 47 | T T H T T T |
| 3 | Malmo (W) | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 | 33 | H T H T H T |
| 4 | Kristianstads DFF (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 | 28 | B T H T B T |
| 5 | AIK Solna (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 28 | T B B B H T |
| 6 | Eskilstuna United (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 | 27 | T T B T H B |
| 7 | Vittsjo GIK (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 25 | H T H B T B |
| 8 | Brommapojkarna (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 | 23 | B B H H T T |
| 9 | Pitea IF (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 | 22 | B B T H T B |
| 10 | Djurgardens (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 | 18 | T T H T B B |
| 11 | FC Rosengard (W) | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 | 17 | B B H B T T |
| 12 | Vaxjo (W) | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 | 17 | T B T B B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 | 13 | T B H B B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

