Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Barkchi Hisor vs Sardor Tursunzoda, 20h00 ngày 16/9
Kết quả Barkchi Hisor vs Sardor Tursunzoda
Đối đầu Barkchi Hisor vs Sardor Tursunzoda
Phong độ Barkchi Hisor gần đây
Phong độ Sardor Tursunzoda gần đây
VĐQG Tajikistan 2026: Barkchi Hisor vs Sardor Tursunzoda
-
Giải đấu: VĐQG TajikistanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 16/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Barkchi Hisor vs Sardor Tursunzoda trước đây
-
25/04/2026Sardor Tursunzoda0 - 1Barkchi Hisor0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Barkchi Hisor vs Sardor Tursunzoda
- Thống kê lịch sử đối đầu Barkchi Hisor vs Sardor Tursunzoda: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Barkchi Hisor vs Sardor Tursunzoda: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tajikistan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Barkchi Hisor vs Sardor Tursunzoda: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Barkchi Hisor (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Barkchi Hisor (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Barkchi Hisor thắng
Bại: là số trận Barkchi Hisor thua
Thắng: là số trận Barkchi Hisor thắng
Bại: là số trận Barkchi Hisor thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Tajikistan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Barkchi Hisor và Sardor Tursunzoda trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tajikistan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Tajikistan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Istiklol Dushanbe | 16 | 10 | 4 | 2 | 20 | 5 | 15 | 34 | T B T T T B |
| 2 | Khosilot Parkhar | 16 | 9 | 4 | 3 | 32 | 17 | 15 | 31 | T T T H T B |
| 3 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 15 | 9 | 4 | 2 | 19 | 8 | 11 | 31 | T T T T B H |
| 4 | Khujand | 16 | 6 | 6 | 4 | 15 | 11 | 4 | 24 | B T H T H T |
| 5 | CSKA Pamir Dushanbe | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 24 | B B H H T B |
| 6 | Ravshan Kulob | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 19 | 4 | 22 | B H B H B T |
| 7 | Barkchi Hisor | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 23 | -1 | 21 | T T H H H T |
| 8 | FC Khatlon | 16 | 4 | 8 | 4 | 24 | 23 | 1 | 20 | B H T H H H |
| 9 | FK Eskhata | 16 | 4 | 4 | 8 | 19 | 31 | -12 | 16 | B B B H H B |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 | 30 | -15 | 15 | B H B B B T |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 15 | 2 | 5 | 8 | 23 | 29 | -6 | 11 | B H B T H H |
| 12 | FC Istaravshan | 15 | 0 | 6 | 9 | 13 | 29 | -16 | 6 | H H B B H B |
AFC CL2
AFC Champions League 2 qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
