Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Khosilot Parkhar vs FK Parvoz Bobojon Ghafurov, 21h00 ngày 15/9
Kết quả Khosilot Parkhar vs FK Parvoz Bobojon Ghafurov
Đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Parvoz Bobojon Ghafurov
Phong độ Khosilot Parkhar gần đây
Phong độ FK Parvoz Bobojon Ghafurov gần đây
VĐQG Tajikistan 2026: Khosilot Parkhar vs FK Parvoz Bobojon Ghafurov
-
Giải đấu: VĐQG TajikistanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 15/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Parvoz Bobojon Ghafurov trước đây
-
25/04/2026FK Parvoz Bobojon Ghafurov1 - 0Khosilot Parkhar0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Parvoz Bobojon Ghafurov
- Thống kê lịch sử đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Parvoz Bobojon Ghafurov: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Parvoz Bobojon Ghafurov: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tajikistan | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Parvoz Bobojon Ghafurov: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Khosilot Parkhar (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khosilot Parkhar (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Khosilot Parkhar thắng
Bại: là số trận Khosilot Parkhar thua
Thắng: là số trận Khosilot Parkhar thắng
Bại: là số trận Khosilot Parkhar thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Tajikistan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Khosilot Parkhar và FK Parvoz Bobojon Ghafurov trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tajikistan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Tajikistan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Istiklol Dushanbe | 15 | 10 | 4 | 1 | 20 | 4 | 16 | 34 | T T B T T T |
| 2 | Khosilot Parkhar | 16 | 9 | 4 | 3 | 32 | 17 | 15 | 31 | T T T H T B |
| 3 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 15 | 9 | 4 | 2 | 19 | 8 | 11 | 31 | T T T T B H |
| 4 | CSKA Pamir Dushanbe | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 24 | B B H H T B |
| 5 | Ravshan Kulob | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 19 | 4 | 22 | B H B H B T |
| 6 | Khujand | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 11 | 3 | 21 | H B T H T H |
| 7 | Barkchi Hisor | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 23 | -1 | 21 | T T H H H T |
| 8 | FC Khatlon | 16 | 4 | 8 | 4 | 24 | 23 | 1 | 20 | B H T H H H |
| 9 | FK Eskhata | 16 | 4 | 4 | 8 | 19 | 31 | -12 | 16 | B B B H H B |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 | 30 | -15 | 15 | B H B B B T |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 15 | 2 | 5 | 8 | 23 | 29 | -6 | 11 | B H B T H H |
| 12 | FC Istaravshan | 15 | 0 | 6 | 9 | 13 | 29 | -16 | 6 | H H B B H B |
AFC CL2
AFC Champions League 2 qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
