Kết quả JKT Tanzania vs Pamba SC, 23h00 ngày 05/09
Kết quả JKT Tanzania vs Pamba SC
Đối đầu JKT Tanzania vs Pamba SC
Phong độ JKT Tanzania gần đây
Phong độ Pamba SC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.85O 2
0.90U 2
0.901
1.95X
3.002
3.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JKT Tanzania vs Pamba SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
cúp quốc gia Tanzania 2026-2027 » vòng 5
-
JKT Tanzania vs Pamba SC: Diễn biến chính
-
9'Paul Peter
1-0 -
16'Mohamed Bakari
2-0 -
32'Mohamed Bakari
3-0 -
45'3-0
-
69'3-0
-
89'3-0
-
89'3-0
- BXH cúp quốc gia Tanzania
- BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
-
JKT Tanzania vs Pamba SC: Số liệu thống kê
-
JKT TanzaniaPamba SC
-
4Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
3Tổng cú sút1
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
BXH cúp quốc gia Tanzania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 15 | T T T T T |
| 3 | Azam | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H T T |
| 4 | Singida Black Stars | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 10 | T H B T T B |
| 5 | Polisi Tanzania FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | H T T B B T |
| 6 | Mbeya City | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 10 | B T T T H B |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 10 | H B B T T T |
| 8 | Mashujaa FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 9 | T B B T B T |
| 9 | Geita Gold | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 7 | T B T H B B |
| 10 | JKT Tanzania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | H B B T T B |
| 11 | Coastal Union | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | B B H B T T |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | H B H B H T |
| 13 | Namungo FC | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 11 | -5 | 6 | T T B B B B |
| 14 | Fountain Gate FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 9 | -7 | 4 | B T B B B H |
| 15 | Kagera Sugar | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B B B H |
| 16 | Pamba SC | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 1 | H B B B B B |

