Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Azam vs Simba Sports Club, 23h00 ngày 09/9
Kết quả Azam vs Simba Sports Club
Đối đầu Azam vs Simba Sports Club
Phong độ Azam gần đây
Phong độ Simba Sports Club gần đây
cúp quốc gia Tanzania 2026-2027: Azam vs Simba Sports Club
-
Giải đấu: cúp quốc gia TanzaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 16/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Azam vs Simba Sports Club trước đây
-
04/07/2026Simba Sports Club1 - 0Azam0 - 0L
-
07/05/2023Azam2 - 1Simba Sports Club1 - 1W
-
05/04/2026Azam0 - 0Simba Sports Club0 - 0D
-
07/12/2025Simba Sports Club0 - 2Azam0 - 0W
-
24/02/2025Simba Sports Club2 - 2Azam1 - 1D
-
27/09/2024Azam0 - 2Simba Sports Club0 - 1L
-
09/05/2024Azam0 - 3Simba Sports Club0 - 0L
-
09/02/2024Simba Sports Club1 - 1Azam0 - 1D
-
21/02/2023Simba Sports Club1 - 1Azam0 - 1D
-
09/01/2026Azam1 - 0Simba Sports Club0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Azam vs Simba Sports Club
- Thống kê lịch sử đối đầu Azam vs Simba Sports Club: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Azam vs Simba Sports Club: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Tanzania | 2 | 1 | 0 | 1 |
| cúp quốc gia Tanzania | 7 | 1 | 4 | 2 |
| Zanzibar Mapinduzi Cup | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Azam vs Simba Sports Club: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Azam (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Azam (sân khách) | 5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Azam thắng
Bại: là số trận Azam thua
Thắng: là số trận Azam thắng
Bại: là số trận Azam thua
BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Azam và Simba Sports Club trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH cúp quốc gia Tanzania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 15 | T T T T T |
| 3 | Azam | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H T T |
| 4 | Singida Black Stars | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 10 | T H B T T B |
| 5 | Mbeya City | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 10 | B T T T H |
| 6 | Mashujaa FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 9 | T B B T B T |
| 7 | Geita Gold | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | T B T H B |
| 8 | Polisi Tanzania FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H T T B B |
| 9 | Dodoma Jiji FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | H B B T T |
| 10 | JKT Tanzania | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B B T T |
| 11 | Namungo FC | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 | B T T B B B |
| 12 | Coastal Union | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B H B T |
| 13 | Tabora United FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 14 | Fountain Gate FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | B T B B B |
| 15 | Pamba SC | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | H B B B B |
| 16 | Kagera Sugar | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B H B B B |
Cập nhật:
