Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Eibar Nữ vs Levante Las Planas Nữ, 00h30 ngày 14/9
Kết quả Eibar Nữ vs Levante Las Planas Nữ
Đối đầu Eibar Nữ vs Levante Las Planas Nữ
Phong độ Eibar Nữ gần đây
Phong độ Levante Las Planas Nữ gần đây
VĐQG Tây Ban Nha nữ 2026-2027: Eibar Nữ vs Levante Las Planas Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Tây Ban Nha nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 14/9/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Eibar Nữ vs Levante Las Planas Nữ trước đây
-
01/02/2026FC Levante Badalona (W)2 - 1Eibar (W)0 - 1L
-
14/09/2025Eibar (W)0 - 0FC Levante Badalona (W)0 - 0D
-
17/03/2025Eibar (W)1 - 0FC Levante Badalona (W)1 - 0W
-
15/12/2024FC Levante Badalona (W)0 - 1Eibar (W)0 - 1W
-
10/02/2024FC Levante Badalona (W)1 - 1Eibar (W)0 - 1D
-
16/09/2023Eibar (W)1 - 2FC Levante Badalona (W)0 - 0L
-
09/11/2023Eibar (W)0 - 0FC Levante Badalona (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Eibar Nữ vs Levante Las Planas Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Eibar Nữ vs Levante Las Planas Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Eibar Nữ vs Levante Las Planas Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha nữ | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Eibar Nữ vs Levante Las Planas Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Eibar Nữ (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Eibar Nữ (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Eibar Nữ thắng
Bại: là số trận Eibar Nữ thua
Thắng: là số trận Eibar Nữ thắng
Bại: là số trận Eibar Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Eibar Nữ và Levante Las Planas Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 9 | T T T |
| 2 | Madrid CFF (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | T T T |
| 3 | Athletic Club Bibao (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 4 | Real Madrid (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 5 | CD Alaves (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 | T B T |
| 6 | Eibar (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
| 7 | CDEF Logrono (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Levante Las Planas (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 9 | Atletico de Madrid (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | B T B |
| 10 | Granada CF(W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | B T B |
| 11 | Sevilla FC (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 | T B B |
| 12 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 | -5 | 2 | B H H |
| 13 | RCD Espanyol (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 14 | Real Sociedad (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 15 | Deportivo La Coruna W | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | -3 | 1 | B H B |
| 16 | Colegio Aleman Valencia (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
UEFA CL women
UEFA CL Women qualifying
Relegation
Cập nhật:
