Thống kê bàn thắng/đội bóng Asian Womens U20 Champions Cup 2025/26-2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Asian Womens U20 Champions Cup mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 China Nữ U20 5 3 0 1 2 1 1
2 Vietnam Nữ U20 4 2 0 1 0 2 2
3 Thailand U20Nữ 3 0 1 1 0 1 1
4 Bangladesh Nữ U20 2 1 0 1 1 1 2
5 Australia Nữ U20 3 3 0 2 1 0 1
6 Chinese Taiwan Nữ U20 3 0 1 1 0 1 3
7 Korea Rep Nữ U20 3 2 0 0 2 2 2
8 Uzbekistan Nữ U20 4 2 1 1 0 1 2
9 North Korea (W) U20 6 6 0 2 0 0 1
10 Jordan Nữ U20 2 2 0 1 0 1 2
11 Japan Nữ U20 6 5 1 0 2 1 0
12 India Nữ U20 2 1 0 1 0 1 3
13 Lebanon Nữ U20 1 0 0 0 1 1 1
14 Cambodia Nữ U20 2 0 0 0 0 0 3
15 Saudi Arabia (W) U20 1 0 0 0 1 0 2
16 East Timor U20 (W) 1 0 0 0 0 0 3
17 Kyrgyzstan U20 Nữ 1 0 0 0 0 2 1
18 Hong Kong China Nữ U20 2 0 0 1 1 0 1
19 Myanmar Nữ U20 2 1 0 0 1 0 1
20 Turkmenistan Nữ U20 1 0 0 0 0 1 2
21 Guam Nữ U20 1 0 0 0 0 0 3
22 Syria U20 (W) 1 0 0 0 0 1 2
23 Nepal Nữ U20 1 0 0 0 0 2 1
24 Bhutan Nữ U20 2 0 0 0 0 2 1
25 Singapore Nữ U20 1 0 0 0 0 1 2
26 Northern Mariana Islands Nữ U20 2 0 0 1 0 1 1
27 Indonesia Nữ U20 2 0 1 0 1 0 1
28 Laos Nữ U20 2 0 0 0 1 1 1
29 Iran Nữ U20 1 0 0 1 1 0 1
30 Malaysia Nữ U20 2 0 0 0 1 0 2
31 Palestine Nữ U20 2 0 0 0 1 0 2
32 Bahrain U20 (W) 1 0 0 0 0 0 3
33 Tajikistan Nữ U20 1 0 0 0 0 0 3

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Asian Womens U20 Champions Cup mùa 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 China Nữ U20 5 2 0 1 1 0 1
2 Vietnam Nữ U20 4 1 0 1 0 2 0
3 Thailand U20Nữ 3 0 0 1 0 1 1
4 Bangladesh Nữ U20 2 0 0 1 0 0 1
5 Australia Nữ U20 3 2 0 1 0 0 0
6 Chinese Taiwan Nữ U20 3 0 1 0 0 1 1
7 Korea Rep Nữ U20 3 2 0 0 1 0 0
8 Uzbekistan Nữ U20 4 1 1 1 0 0 1
9 North Korea (W) U20 6 4 0 2 0 0 0
10 Jordan Nữ U20 2 1 0 0 0 1 0
11 Japan Nữ U20 6 4 1 0 0 1 0
12 India Nữ U20 2 0 0 0 0 0 2
13 Lebanon Nữ U20 1 0 0 0 0 1 0
14 Cambodia Nữ U20 2 0 0 0 0 0 2
15 Saudi Arabia (W) U20 1 0 0 0 0 0 1
16 East Timor U20 (W) 1 0 0 0 0 0 1
17 Kyrgyzstan U20 Nữ 1 0 0 0 0 1 0
18 Hong Kong China Nữ U20 2 0 0 1 0 0 1
19 Myanmar Nữ U20 2 1 0 0 0 0 1
20 Turkmenistan Nữ U20 1 0 0 0 0 0 1
21 Guam Nữ U20 1 0 0 0 0 0 1
22 Syria U20 (W) 1 0 0 0 0 1 0
23 Nepal Nữ U20 1 0 0 0 0 1 0
24 Bhutan Nữ U20 2 0 0 0 0 1 1
25 Singapore Nữ U20 1 0 0 0 0 0 1
26 Northern Mariana Islands Nữ U20 2 0 0 1 0 0 1
27 Indonesia Nữ U20 2 0 1 0 1 0 0
28 Laos Nữ U20 2 0 0 0 1 0 1
29 Iran Nữ U20 1 0 0 1 0 0 0
30 Malaysia Nữ U20 2 0 0 0 1 0 1
31 Palestine Nữ U20 2 0 0 0 1 0 1
32 Bahrain U20 (W) 1 0 0 0 0 0 1
33 Tajikistan Nữ U20 1 0 0 0 0 0 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Asian Womens U20 Champions Cup mùa 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 China Nữ U20 3 1 0 0 1 1 0
2 Vietnam Nữ U20 3 1 0 0 0 0 2
3 Thailand U20Nữ 1 0 1 0 0 0 0
4 Bangladesh Nữ U20 4 1 0 0 1 1 1
5 Australia Nữ U20 4 1 0 1 1 0 1
6 Chinese Taiwan Nữ U20 3 0 0 1 0 0 2
7 Korea Rep Nữ U20 5 0 0 0 1 2 2
8 Uzbekistan Nữ U20 3 1 0 0 0 1 1
9 North Korea (W) U20 3 2 0 0 0 0 1
10 Jordan Nữ U20 4 1 0 1 0 0 2
11 Japan Nữ U20 3 1 0 0 2 0 0
12 India Nữ U20 4 1 0 1 0 1 1
13 Lebanon Nữ U20 2 0 0 0 1 0 1
14 Cambodia Nữ U20 1 0 0 0 0 0 1
15 Saudi Arabia (W) U20 2 0 0 0 1 0 1
16 East Timor U20 (W) 2 0 0 0 0 0 2
17 Kyrgyzstan U20 Nữ 2 0 0 0 0 1 1
18 Hong Kong China Nữ U20 1 0 0 0 1 0 0
19 Myanmar Nữ U20 1 0 0 0 1 0 0
20 Turkmenistan Nữ U20 2 0 0 0 0 1 1
21 Guam Nữ U20 2 0 0 0 0 0 2
22 Syria U20 (W) 2 0 0 0 0 0 2
23 Nepal Nữ U20 2 0 0 0 0 1 1
24 Bhutan Nữ U20 1 0 0 0 0 1 0
25 Singapore Nữ U20 2 0 0 0 0 1 1
26 Northern Mariana Islands Nữ U20 1 0 0 0 0 1 0
27 Indonesia Nữ U20 1 0 0 0 0 0 1
28 Laos Nữ U20 1 0 0 0 0 1 0
29 Iran Nữ U20 2 0 0 0 1 0 1
30 Malaysia Nữ U20 1 0 0 0 0 0 1
31 Palestine Nữ U20 1 0 0 0 0 0 1
32 Bahrain U20 (W) 2 0 0 0 0 0 2
33 Tajikistan Nữ U20 2 0 0 0 0 0 2
Cập nhật:

Asian Womens U20 Champions Cup

Tên giải đấu Asian Womens U20 Champions Cup
Tên khác
Tên Tiếng Anh Asian Womens U20 Champions Cup
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "