Thống kê bàn thắng/đội bóng New South Wales NPL Úc Nữ 2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng New South Wales NPL Úc Nữ mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Modbury Vista Nữ
9
0
2
1
4
6
5
2
FFSA NTC Girls Nữ
5
0
0
0
3
4
4
3
Adelaide University Nữ
9
1
1
1
6
3
6
4
Flinders United Nữ
7
0
0
0
2
4
8
5
West Torrens Birkalla Nữ
10
1
2
5
3
7
2
6
Campbelltown City Nữ
7
3
0
3
3
5
3
7
West Adelaide Nữ
10
3
3
5
4
0
3
8
Adelaide Comets Nữ
10
3
3
3
5
5
0
9
MetroStars (W)
8
2
0
0
2
6
5
10
Salisbury Inter Nữ
10
4
1
2
8
5
0
11
Modbury Jets (W)
1
0
0
0
0
1
1
12
Adelaide City Nữ
7
3
2
0
1
3
0
13
Blacktown SpartansNữ
3
0
0
0
4
1
0
14
Nepean (W)
5
0
0
0
0
3
2
15
Marconi Stallions Nữ
4
0
0
1
2
1
0
16
Central Coast Mariners Academy (W)
1
0
0
0
0
1
0
17
Camden Tigers (W)
2
0
0
0
1
0
1
18
Bankstown City Lions Nữ
1
0
0
0
1
1
1
19
Sutherland Strikers (W)
2
0
0
0
0
3
1
20
St. George Saints W
3
0
0
1
1
2
0
21
Inter Lions W
4
1
1
0
1
2
1
22
Adelaide Jaguars (W)
2
0
0
0
0
1
3
23
The Cove FC Nữ
3
0
0
0
1
1
1
24
Lion Stout W
1
0
0
0
1
0
0
25
Elizabeth Grove FC Nữ
2
0
0
0
2
1
0
26
South Adelaide Panthers Nữ
1
0
0
0
0
1
1
27
Sturt Lions (W)
1
0
0
2
1
0
0
28
Western Strikers W
1
0
0
0
0
0
2
29
Blacktown City (W)
1
0
0
1
1
1
0
30
South Coast Flame FC (W)
1
0
0
0
0
1
0
31
Newcastle Jets Youth (W)
1
0
1
0
0
0
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải New South Wales NPL Úc Nữ mùa 2026 (sân nhà)
1
Modbury Vista Nữ
9
0
1
0
3
3
2
2
FFSA NTC Girls Nữ
5
0
0
0
2
2
1
3
Adelaide University Nữ
9
0
0
1
4
0
4
4
Flinders United Nữ
7
0
0
0
2
1
4
5
West Torrens Birkalla Nữ
10
0
1
4
2
3
0
6
Campbelltown City Nữ
7
1
0
1
2
1
2
7
West Adelaide Nữ
10
1
2
3
3
0
1
8
Adelaide Comets Nữ
10
2
0
2
3
3
0
9
MetroStars (W)
8
2
0
0
1
1
4
10
Salisbury Inter Nữ
10
2
0
1
4
3
0
11
Modbury Jets (W)
1
0
0
0
0
1
0
12
Adelaide City Nữ
7
3
1
0
1
2
0
13
Blacktown SpartansNữ
3
0
0
0
2
1
0
14
Nepean (W)
0
0
0
0
0
0
0
15
Marconi Stallions Nữ
4
0
0
1
2
1
0
16
Central Coast Mariners Academy (W)
0
0
0
0
0
0
0
17
Camden Tigers (W)
0
0
0
0
0
0
0
18
Bankstown City Lions Nữ
1
0
0
0
0
1
0
19
Sutherland Strikers (W)
2
0
0
0
0
2
0
20
St. George Saints W
3
0
0
0
1
2
0
21
Inter Lions W
4
0
1
0
1
1
1
22
Adelaide Jaguars (W)
2
0
0
0
0
0
2
23
The Cove FC Nữ
0
0
0
0
0
0
0
24
Lion Stout W
1
0
0
0
1
0
0
25
Elizabeth Grove FC Nữ
2
0
0
0
1
1
0
26
South Adelaide Panthers Nữ
1
0
0
0
0
0
1
27
Sturt Lions (W)
1
0
0
1
0
0
0
28
Western Strikers W
1
0
0
0
0
0
1
29
Blacktown City (W)
1
0
0
1
0
0
0
30
South Coast Flame FC (W)
0
0
0
0
0
0
0
31
Newcastle Jets Youth (W)
0
0
0
0
0
0
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải New South Wales NPL Úc Nữ mùa 2026 (sân khách)
1
Modbury Vista Nữ
9
0
1
1
1
3
3
2
FFSA NTC Girls Nữ
6
0
0
0
1
2
3
3
Adelaide University Nữ
9
1
1
0
2
3
2
4
Flinders United Nữ
7
0
0
0
0
3
4
5
West Torrens Birkalla Nữ
10
1
1
1
1
4
2
6
Campbelltown City Nữ
10
2
0
2
1
4
1
7
West Adelaide Nữ
8
2
1
2
1
0
2
8
Adelaide Comets Nữ
9
1
3
1
2
2
0
9
MetroStars (W)
7
0
0
0
1
5
1
10
Salisbury Inter Nữ
10
2
1
1
4
2
0
11
Modbury Jets (W)
1
0
0
0
0
0
1
12
Adelaide City Nữ
2
0
1
0
0
1
0
13
Blacktown SpartansNữ
2
0
0
0
2
0
0
14
Nepean (W)
5
0
0
0
0
3
2
15
Marconi Stallions Nữ
0
0
0
0
0
0
0
16
Central Coast Mariners Academy (W)
1
0
0
0
0
1
0
17
Camden Tigers (W)
2
0
0
0
1
0
1
18
Bankstown City Lions Nữ
2
0
0
0
1
0
1
19
Sutherland Strikers (W)
2
0
0
0
0
1
1
20
St. George Saints W
1
0
0
1
0
0
0
21
Inter Lions W
2
1
0
0
0
1
0
22
Adelaide Jaguars (W)
2
0
0
0
0
1
1
23
The Cove FC Nữ
3
0
0
0
1
1
1
24
Lion Stout W
0
0
0
0
0
0
0
25
Elizabeth Grove FC Nữ
1
0
0
0
1
0
0
26
South Adelaide Panthers Nữ
1
0
0
0
0
1
0
27
Sturt Lions (W)
2
0
0
1
1
0
0
28
Western Strikers W
1
0
0
0
0
0
1
29
Blacktown City (W)
2
0
0
0
1
1
0
30
South Coast Flame FC (W)
1
0
0
0
0
1
0
31
Newcastle Jets Youth (W)
1
0
1
0
0
0
0
Cập nhật: 16/09/2026 23:41
Tên giải đấu
New South Wales NPL Úc Nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Australia New South Wales NPL Women
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)