Thống kê bàn thắng/đội bóng U18 Nữ Trung Quốc 2025/26

Thống kê bàn thắng/đội bóng U18 Nữ Trung Quốc mùa 2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Guangdong U18 (W) 3 0 1 2 1 2 0
2 Zhejiang U18 (W) 4 0 1 1 2 1 1
3 Shaanxi U18 (W) 2 0 0 0 2 2 2
4 Hainan U18 (W) 2 0 0 0 0 3 1
5 Shanghai (W) U18 2 2 1 1 2 0 0
6 Hebei (W) U18 1 0 0 1 0 2 1
7 Sichuan U18 (W) 3 0 0 1 0 1 2
8 Hubei (W) U18 2 0 0 0 1 1 2
9 Shandong U18 (W) 3 3 0 1 0 0 2
10 Jiangsu (W) U18 4 0 1 0 2 1 2
11 Beijing (W) U18 2 0 0 0 2 1 2
12 Hunan U18 (W) 3 0 0 0 1 2 2

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải U18 Nữ Trung Quốc mùa 2025 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Guangdong U18 (W) 3 0 0 0 1 2 0
2 Zhejiang U18 (W) 4 0 1 1 1 0 1
3 Shaanxi U18 (W) 2 0 0 0 1 0 1
4 Hainan U18 (W) 2 0 0 0 0 2 0
5 Shanghai (W) U18 2 1 0 0 1 0 0
6 Hebei (W) U18 1 0 0 0 0 1 0
7 Sichuan U18 (W) 3 0 0 1 0 1 1
8 Hubei (W) U18 2 0 0 0 0 1 1
9 Shandong U18 (W) 3 1 0 1 0 0 1
10 Jiangsu (W) U18 4 0 1 0 2 0 1
11 Beijing (W) U18 2 0 0 0 1 1 0
12 Hunan U18 (W) 3 0 0 0 1 0 2

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải U18 Nữ Trung Quốc mùa 2025 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Guangdong U18 (W) 3 0 1 2 0 0 0
2 Zhejiang U18 (W) 2 0 0 0 1 1 0
3 Shaanxi U18 (W) 4 0 0 0 1 2 1
4 Hainan U18 (W) 2 0 0 0 0 1 1
5 Shanghai (W) U18 4 1 1 1 1 0 0
6 Hebei (W) U18 3 0 0 1 0 1 1
7 Sichuan U18 (W) 1 0 0 0 0 0 1
8 Hubei (W) U18 2 0 0 0 1 0 1
9 Shandong U18 (W) 3 2 0 0 0 0 1
10 Jiangsu (W) U18 2 0 0 0 0 1 1
11 Beijing (W) U18 3 0 0 0 1 0 2
12 Hunan U18 (W) 2 0 0 0 0 2 0
Cập nhật:

U18 Nữ Trung Quốc

Tên giải đấu U18 Nữ Trung Quốc
Tên khác
Tên Tiếng Anh China National Games – Women’s U18 Football
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "