Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Hy Lạp 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Hy Lạp mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Agia Paraskevi Nữ 7 0 3 1 1 3 4
2 Panathinaikos (W) 6 0 1 3 2 3 3
3 Volos NFC (W) 7 0 1 0 0 5 7
4 PAOK Saloniki Nữ 6 4 2 0 3 2 2
5 AEK Athens (W) 7 3 0 3 3 4 1
6 Volos 2004 Nữ 8 0 0 1 1 4 9
7 Odysseas Moschatou (W) 7 0 0 2 2 2 8
8 Trikala 2011 Nữ 6 0 0 1 1 5 6
9 Atromitos (W) 7 0 0 2 1 2 10
10 AO Rea Nữ 6 1 1 1 7 1 3
11 OFI FC Nữ 7 0 3 1 2 3 4
12 AE Kifisias (W) 7 0 1 1 4 3 4
13 Asteras Tripolis (W) 7 1 2 2 1 3 5
14 AO Acharnaikos (W) 4 0 0 0 0 0 9

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Hy Lạp mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Agia Paraskevi Nữ 7 0 3 1 0 0 3
2 Panathinaikos (W) 6 0 1 2 1 2 0
3 Volos NFC (W) 7 0 0 0 0 4 3
4 PAOK Saloniki Nữ 6 3 1 0 2 0 0
5 AEK Athens (W) 7 2 0 2 0 2 1
6 Volos 2004 Nữ 8 0 0 0 1 1 6
7 Odysseas Moschatou (W) 7 0 0 2 1 1 3
8 Trikala 2011 Nữ 6 0 0 1 0 2 3
9 Atromitos (W) 7 0 0 0 1 1 5
10 AO Rea Nữ 6 0 1 0 5 0 0
11 OFI FC Nữ 7 0 1 1 0 2 3
12 AE Kifisias (W) 7 0 0 1 3 2 1
13 Asteras Tripolis (W) 7 1 0 1 1 1 3
14 AO Acharnaikos (W) 4 0 0 0 0 0 4

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Hy Lạp mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Agia Paraskevi Nữ 5 0 0 0 1 3 1
2 Panathinaikos (W) 6 0 0 1 1 1 3
3 Volos NFC (W) 6 0 1 0 0 1 4
4 PAOK Saloniki Nữ 7 1 1 0 1 2 2
5 AEK Athens (W) 7 1 0 1 3 2 0
6 Volos 2004 Nữ 7 0 0 1 0 3 3
7 Odysseas Moschatou (W) 7 0 0 0 1 1 5
8 Trikala 2011 Nữ 7 0 0 0 1 3 3
9 Atromitos (W) 8 0 0 2 0 1 5
10 AO Rea Nữ 8 1 0 1 2 1 3
11 OFI FC Nữ 6 0 2 0 2 1 1
12 AE Kifisias (W) 6 0 1 0 1 1 3
13 Asteras Tripolis (W) 7 0 2 1 0 2 2
14 AO Acharnaikos (W) 5 0 0 0 0 0 5
Cập nhật:

Nữ Hy Lạp

Tên giải đấu Nữ Hy Lạp
Tên khác
Tên Tiếng Anh Greece Super League Women
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "