Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 4 Iceland 2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 4 Iceland mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Alftanes
8
7
1
3
2
1
0
2
Hamar Hveragerdi
3
5
1
1
2
2
0
3
KFR Hvolsvollur
4
0
1
2
5
1
1
4
Ellidi
8
3
2
2
4
2
4
5
Vaengir Jupiters
8
2
3
3
1
4
1
6
Arborg
8
3
2
2
4
1
3
7
Ulfarnir
8
1
1
3
3
1
6
8
KF Hafnir
5
0
1
1
4
2
4
9
Alafoss
6
1
2
0
1
4
4
10
IH Hafnarfjordur
9
3
0
1
4
4
2
11
RB Keflavik
3
1
0
3
1
1
0
12
KM Reykjavik
2
0
0
1
2
2
1
13
KRIA
3
1
1
0
0
3
0
14
BF 108
3
0
1
2
4
2
0
15
Smari 2020
3
1
1
2
0
0
0
16
Skallagrimur
1
1
0
0
1
2
0
17
KB Breidholt
5
0
1
2
1
4
2
18
Lettir Reykjavik
5
1
1
1
2
3
0
19
Stokkseyri
3
2
3
0
0
0
0
20
Skautafelag Reykjavikur
4
0
2
2
0
3
0
21
Thorlakur
3
2
1
1
0
1
0
22
Hamrarnir Vinir IH
2
1
0
0
1
1
0
23
Uppsveitir
2
0
0
0
0
1
2
24
Hordhur
2
1
0
0
0
1
0
25
KFS Vestmannaeyjar
1
0
0
0
0
0
1
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 4 Iceland mùa 2026 (sân nhà)
1
Alftanes
8
6
0
1
0
1
0
2
Hamar Hveragerdi
3
1
1
1
0
0
0
3
KFR Hvolsvollur
4
0
0
2
1
1
0
4
Ellidi
8
1
1
0
3
2
1
5
Vaengir Jupiters
8
2
2
1
0
3
0
6
Arborg
8
2
2
1
2
1
0
7
Ulfarnir
8
0
0
2
1
1
4
8
KF Hafnir
5
0
1
0
2
1
1
9
Alafoss
6
1
0
0
1
3
1
10
IH Hafnarfjordur
9
1
0
1
3
4
0
11
RB Keflavik
3
0
0
2
1
0
0
12
KM Reykjavik
2
0
0
0
1
0
1
13
KRIA
3
1
1
0
0
1
0
14
BF 108
3
0
1
1
1
0
0
15
Smari 2020
3
1
1
1
0
0
0
16
Skallagrimur
1
0
0
0
0
1
0
17
KB Breidholt
5
0
0
2
1
1
1
18
Lettir Reykjavik
5
0
1
1
2
1
0
19
Stokkseyri
3
2
1
0
0
0
0
20
Skautafelag Reykjavikur
4
0
1
1
0
2
0
21
Thorlakur
3
2
1
0
0
0
0
22
Hamrarnir Vinir IH
2
1
0
0
1
0
0
23
Uppsveitir
2
0
0
0
0
1
1
24
Hordhur
0
0
0
0
0
0
0
25
KFS Vestmannaeyjar
0
0
0
0
0
0
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 4 Iceland mùa 2026 (sân khách)
1
Alftanes
6
1
1
2
2
0
0
2
Hamar Hveragerdi
8
4
0
0
2
2
0
3
KFR Hvolsvollur
6
0
1
0
4
0
1
4
Ellidi
9
2
1
2
1
0
3
5
Vaengir Jupiters
6
0
1
2
1
1
1
6
Arborg
7
1
0
1
2
0
3
7
Ulfarnir
7
1
1
1
2
0
2
8
KF Hafnir
7
0
0
1
2
1
3
9
Alafoss
6
0
2
0
0
1
3
10
IH Hafnarfjordur
5
2
0
0
1
0
2
11
RB Keflavik
3
1
0
1
0
1
0
12
KM Reykjavik
4
0
0
1
1
2
0
13
KRIA
2
0
0
0
0
2
0
14
BF 108
6
0
0
1
3
2
0
15
Smari 2020
1
0
0
1
0
0
0
16
Skallagrimur
3
1
0
0
1
1
0
17
KB Breidholt
5
0
1
0
0
3
1
18
Lettir Reykjavik
3
1
0
0
0
2
0
19
Stokkseyri
2
0
2
0
0
0
0
20
Skautafelag Reykjavikur
3
0
1
1
0
1
0
21
Thorlakur
2
0
0
1
0
1
0
22
Hamrarnir Vinir IH
1
0
0
0
0
1
0
23
Uppsveitir
1
0
0
0
0
0
1
24
Hordhur
2
1
0
0
0
1
0
25
KFS Vestmannaeyjar
1
0
0
0
0
0
1
Cập nhật: 16/09/2026 19:32
Tên giải đấu
Hạng 4 Iceland
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Iceland 4 Deild
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)