Thống kê bàn thắng/đội bóng Cúp FA trẻ Hồng Kông 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Cúp FA trẻ Hồng Kông mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Tuen Mun FC 1 0 0 0 0 1 0
2 Sui Tung 2 0 0 0 1 0 1
3 CityLinkers SW 1 0 0 0 0 0 1
4 Wing Yee FT 2 0 0 0 1 0 1
5 Convoy Sun Hei 1 0 0 0 1 0 0
6 Kwai Tsing District FA 2 1 0 0 0 0 1
7 Sai Kung 1 0 0 0 0 0 1
8 Dreams Metro Gallery 2 0 0 1 0 0 1
9 Qi Yi FC 1 0 0 1 0 0 1
10 Ravia SA 1 0 0 0 1 0 0
11 Tsuen Wan 1 0 0 0 0 1 0
12 Ornament FC 1 0 0 0 0 1 0
13 Flower 1 0 0 0 0 1 0
14 New fair Kuitan 2 0 0 0 1 0 1
15 Tsun Tat Kwok Keung 1 0 0 0 0 1 0
16 Fukien AC 1 0 0 0 0 1 0
17 Tuen Mun Football Team 1 1 0 0 0 1 0
18 KCDRSC 1 0 0 0 1 0 0
19 Orion FC(HK) 1 0 0 0 0 0 1
20 Konter 1 0 0 0 0 1 0
21 Yau Tsim Mong 1 0 0 1 0 1 0
22 Islands District FT 1 0 0 0 0 0 1
23 Supreme FC 3 1 0 1 0 0 1
24 South China AA 3 0 0 0 0 4 0
25 Hoi Jing 1 0 0 0 3 0 0
26 Lucky Mile FC 1 0 0 0 0 1 0
27 Wan Chai 1 0 0 1 0 0 0
28 3 Sing FC 1 0 1 0 0 0 1
29 Central Western District RSA 3 2 0 0 0 1 0
30 Citizen 1 0 0 1 0 0 0
31 WSE 2 0 0 0 1 0 1
32 Sham Shui Po 2 0 1 0 0 1 0
33 Yuen Long FC 1 0 0 0 0 1 0
34 Shatin SA 1 0 0 0 0 0 1
35 Tung Sing FC 2 0 0 0 1 1 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Cúp FA trẻ Hồng Kông mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Tuen Mun FC 1 0 0 0 0 1 0
2 Sui Tung 0 0 0 0 0 0 0
3 CityLinkers SW 1 0 0 0 0 0 1
4 Wing Yee FT 0 0 0 0 0 0 0
5 Convoy Sun Hei 1 0 0 0 1 0 0
6 Kwai Tsing District FA 0 0 0 0 0 0 0
7 Sai Kung 1 0 0 0 0 0 1
8 Dreams Metro Gallery 0 0 0 0 0 0 0
9 Qi Yi FC 1 0 0 1 0 0 0
10 Ravia SA 0 0 0 0 0 0 0
11 Tsuen Wan 1 0 0 0 0 1 0
12 Ornament FC 0 0 0 0 0 0 0
13 Flower 1 0 0 0 0 1 0
14 New fair Kuitan 0 0 0 0 0 0 0
15 Tsun Tat Kwok Keung 1 0 0 0 0 1 0
16 Fukien AC 0 0 0 0 0 0 0
17 Tuen Mun Football Team 1 1 0 0 0 0 0
18 KCDRSC 0 0 0 0 0 0 0
19 Orion FC(HK) 1 0 0 0 0 0 1
20 Konter 0 0 0 0 0 0 0
21 Yau Tsim Mong 1 0 0 1 0 0 0
22 Islands District FT 0 0 0 0 0 0 0
23 Supreme FC 3 1 0 1 0 0 1
24 South China AA 3 0 0 0 0 3 0
25 Hoi Jing 1 0 0 0 1 0 0
26 Lucky Mile FC 1 0 0 0 0 1 0
27 Wan Chai 0 0 0 0 0 0 0
28 3 Sing FC 1 0 1 0 0 0 0
29 Central Western District RSA 3 2 0 0 0 1 0
30 Citizen 1 0 0 1 0 0 0
31 WSE 2 0 0 0 1 0 1
32 Sham Shui Po 2 0 1 0 0 1 0
33 Yuen Long FC 0 0 0 0 0 0 0
34 Shatin SA 0 0 0 0 0 0 0
35 Tung Sing FC 0 0 0 0 0 0 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Cúp FA trẻ Hồng Kông mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Tuen Mun FC 0 0 0 0 0 0 0
2 Sui Tung 2 0 0 0 1 0 1
3 CityLinkers SW 0 0 0 0 0 0 0
4 Wing Yee FT 2 0 0 0 1 0 1
5 Convoy Sun Hei 0 0 0 0 0 0 0
6 Kwai Tsing District FA 2 1 0 0 0 0 1
7 Sai Kung 0 0 0 0 0 0 0
8 Dreams Metro Gallery 2 0 0 1 0 0 1
9 Qi Yi FC 1 0 0 0 0 0 1
10 Ravia SA 1 0 0 0 1 0 0
11 Tsuen Wan 0 0 0 0 0 0 0
12 Ornament FC 1 0 0 0 0 1 0
13 Flower 0 0 0 0 0 0 0
14 New fair Kuitan 2 0 0 0 1 0 1
15 Tsun Tat Kwok Keung 0 0 0 0 0 0 0
16 Fukien AC 1 0 0 0 0 1 0
17 Tuen Mun Football Team 1 0 0 0 0 1 0
18 KCDRSC 1 0 0 0 1 0 0
19 Orion FC(HK) 0 0 0 0 0 0 0
20 Konter 1 0 0 0 0 1 0
21 Yau Tsim Mong 1 0 0 0 0 1 0
22 Islands District FT 1 0 0 0 0 0 1
23 Supreme FC 0 0 0 0 0 0 0
24 South China AA 1 0 0 0 0 1 0
25 Hoi Jing 2 0 0 0 2 0 0
26 Lucky Mile FC 0 0 0 0 0 0 0
27 Wan Chai 1 0 0 1 0 0 0
28 3 Sing FC 1 0 0 0 0 0 1
29 Central Western District RSA 0 0 0 0 0 0 0
30 Citizen 0 0 0 0 0 0 0
31 WSE 0 0 0 0 0 0 0
32 Sham Shui Po 0 0 0 0 0 0 0
33 Yuen Long FC 1 0 0 0 0 1 0
34 Shatin SA 1 0 0 0 0 0 1
35 Tung Sing FC 2 0 0 0 1 1 0
Cập nhật:

Cúp FA trẻ Hồng Kông

Tên giải đấu Cúp FA trẻ Hồng Kông
Tên khác
Tên Tiếng Anh Hong Kong FA Cup Junior Division
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "