Thống kê bàn thắng/đội bóng Bangalore Ấn Độ 2025/26-2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng Bangalore Ấn Độ mùa 2025-2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
FC Agniputhra
11
1
2
4
4
3
5
2
Bangalore City
9
0
0
1
5
6
6
3
Rebels FC
10
0
1
0
6
6
6
4
Bengaluru B
7
1
2
4
2
2
4
5
ASC Center FC
11
0
1
2
3
3
9
6
Parikrma FC
8
0
0
3
3
7
6
7
MEG
8
0
2
0
5
5
4
8
Roots FC
5
0
0
0
3
2
10
9
Student Union FC
8
0
0
1
3
6
3
10
South United
9
1
3
1
4
2
6
11
Kodagu FC
8
2
3
4
3
1
2
12
SC Bengaluru
7
0
1
1
5
6
4
13
FC Bengaluru United
10
2
0
4
4
5
4
14
Bharat Bengaluru FC
7
0
0
0
2
3
9
15
Hal FC
6
0
0
2
3
3
6
16
Bangalore Dream United FC
7
0
0
2
2
6
3
17
Kickstart FC
5
1
1
4
1
5
0
18
Royal Banga Lu Lu
7
1
0
1
4
6
5
19
FC United Stars
7
0
2
1
5
3
3
20
FC Bangalore United
2
0
0
0
1
1
1
21
Karnataka
3
1
0
0
3
1
1
22
Real Bengaluru
1
0
0
0
0
0
1
23
Hindustan Aeronautics Limited
2
0
0
0
0
0
2
24
South United Bangalore
1
0
1
0
0
0
0
25
ADE
1
0
0
0
0
1
0
26
Empire Bengaluru
2
0
1
0
0
0
1
27
Bangalore Eagles
1
0
0
0
0
0
1
28
Income Tax SC
1
0
0
0
1
0
0
29
Vijaynagar FC
1
0
0
1
0
0
0
30
Stride
1
0
0
0
1
0
1
31
Deccan Rovers FC
1
0
0
0
0
1
0
32
Bengaluru
1
0
0
0
0
0
1
33
Roots Football Club
1
0
0
0
0
0
1
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Bangalore Ấn Độ mùa 2025-2026 (sân nhà)
1
FC Agniputhra
11
1
2
1
4
1
2
2
Bangalore City
9
0
0
0
1
3
5
3
Rebels FC
10
0
1
0
3
3
3
4
Bengaluru B
7
0
2
3
1
0
1
5
ASC Center FC
11
0
0
1
1
3
6
6
Parikrma FC
8
0
0
2
1
3
2
7
MEG
8
0
1
0
2
4
1
8
Roots FC
5
0
0
0
2
0
3
9
Student Union FC
8
0
0
1
1
5
1
10
South United
9
0
1
0
2
0
6
11
Kodagu FC
8
2
1
3
1
0
1
12
SC Bengaluru
7
0
1
1
2
2
1
13
FC Bengaluru United
10
0
0
2
2
4
2
14
Bharat Bengaluru FC
7
0
0
0
1
2
4
15
Hal FC
6
0
0
0
1
2
3
16
Bangalore Dream United FC
7
0
0
0
1
3
3
17
Kickstart FC
5
0
1
2
1
1
0
18
Royal Banga Lu Lu
7
1
0
0
1
3
2
19
FC United Stars
7
0
2
0
3
2
0
20
FC Bangalore United
2
0
0
0
1
1
0
21
Karnataka
3
0
0
0
2
0
1
22
Real Bengaluru
1
0
0
0
0
0
1
23
Hindustan Aeronautics Limited
2
0
0
0
0
0
2
24
South United Bangalore
1
0
1
0
0
0
0
25
ADE
1
0
0
0
0
1
0
26
Empire Bengaluru
0
0
0
0
0
0
0
27
Bangalore Eagles
1
0
0
0
0
0
1
28
Income Tax SC
0
0
0
0
0
0
0
29
Vijaynagar FC
1
0
0
1
0
0
0
30
Stride
1
0
0
0
1
0
0
31
Deccan Rovers FC
0
0
0
0
0
0
0
32
Bengaluru
1
0
0
0
0
0
1
33
Roots Football Club
0
0
0
0
0
0
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Bangalore Ấn Độ mùa 2025-2026 (sân khách)
1
FC Agniputhra
8
0
0
3
0
2
3
2
Bangalore City
9
0
0
1
4
3
1
3
Rebels FC
9
0
0
0
3
3
3
4
Bengaluru B
8
1
0
1
1
2
3
5
ASC Center FC
7
0
1
1
2
0
3
6
Parikrma FC
11
0
0
1
2
4
4
7
MEG
8
0
1
0
3
1
3
8
Roots FC
10
0
0
0
1
2
7
9
Student Union FC
5
0
0
0
2
1
2
10
South United
8
1
2
1
2
2
0
11
Kodagu FC
7
0
2
1
2
1
1
12
SC Bengaluru
10
0
0
0
3
4
3
13
FC Bengaluru United
9
2
0
2
2
1
2
14
Bharat Bengaluru FC
7
0
0
0
1
1
5
15
Hal FC
8
0
0
2
2
1
3
16
Bangalore Dream United FC
6
0
0
2
1
3
0
17
Kickstart FC
7
1
0
2
0
4
0
18
Royal Banga Lu Lu
10
0
0
1
3
3
3
19
FC United Stars
7
0
0
1
2
1
3
20
FC Bangalore United
1
0
0
0
0
0
1
21
Karnataka
3
1
0
0
1
1
0
22
Real Bengaluru
0
0
0
0
0
0
0
23
Hindustan Aeronautics Limited
0
0
0
0
0
0
0
24
South United Bangalore
0
0
0
0
0
0
0
25
ADE
0
0
0
0
0
0
0
26
Empire Bengaluru
2
0
1
0
0
0
1
27
Bangalore Eagles
0
0
0
0
0
0
0
28
Income Tax SC
1
0
0
0
1
0
0
29
Vijaynagar FC
0
0
0
0
0
0
0
30
Stride
1
0
0
0
0
0
1
31
Deccan Rovers FC
1
0
0
0
0
1
0
32
Bengaluru
0
0
0
0
0
0
0
33
Roots Football Club
1
0
0
0
0
0
1
Cập nhật: 16/09/2026 15:22
Tên giải đấu
Bangalore Ấn Độ
Tên khác
Tên Tiếng Anh
India Bangalore Super Division
Mùa giải hiện tại
2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)