Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Kazakhstan 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Kazakhstan mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Zhetysu W 2 0 0 0 0 3 1
2 Kairat Almaty (W) 8 2 2 3 1 4 0
3 Tomiris Turan Nữ 5 1 2 1 2 0 2
4 FK Atyrau (W) 5 0 0 2 0 0 3
5 Ordabasy Shymkent (W) 6 0 1 0 3 1 4
6 Ulytau W 1 0 0 0 0 0 1
7 Kaisar Kyzylorda W 1 0 0 0 0 0 1
8 BIIK Shymkent Nữ 1 1 1 0 1 1 0
9 Irtysh Pavlodar (W) 6 0 0 0 2 4 3
10 FK Zhenys (W) 6 4 2 2 2 1 1
11 Kaisar Kyzylorda (W) 3 0 0 1 2 3 0
12 FK Kaspyi Aktau (W) 1 0 0 0 0 0 3
13 FC Altai Semey (W) 5 0 0 0 0 5 3
14 Elimai (W) 2 1 0 0 0 0 1
15 Okzhetpes Nữ 2 0 0 0 1 1 2
16 ZhFC Astana (W) 5 0 1 1 4 2 1
17 FK Ulytau (nữ) 1 0 0 0 0 0 1
18 Kyzyl-Zhar SK (W) 4 3 1 1 2 0 0
19 Shakhter Karagandy (W) 1 0 0 0 0 1 2
20 Yelimay Semey W 6 0 1 1 1 1 2
21 Tobol Kostanay (W) 3 0 0 0 0 2 5
22 ZHFK Aktobe (W) 1 1 0 0 0 0 0
23 FK Ulytau (W) 2 0 0 0 0 0 2

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Kazakhstan mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Zhetysu W 2 0 0 0 0 2 0
2 Kairat Almaty (W) 8 1 1 3 1 2 0
3 Tomiris Turan Nữ 5 1 2 0 1 0 1
4 FK Atyrau (W) 0 0 0 0 0 0 0
5 Ordabasy Shymkent (W) 6 0 1 0 2 0 3
6 Ulytau W 0 0 0 0 0 0 0
7 Kaisar Kyzylorda W 1 0 0 0 0 0 1
8 BIIK Shymkent Nữ 1 0 0 0 1 0 0
9 Irtysh Pavlodar (W) 6 0 0 0 1 2 3
10 FK Zhenys (W) 6 2 0 1 2 1 0
11 Kaisar Kyzylorda (W) 3 0 0 0 2 1 0
12 FK Kaspyi Aktau (W) 1 0 0 0 0 0 1
13 FC Altai Semey (W) 5 0 0 0 0 4 1
14 Elimai (W) 2 1 0 0 0 0 1
15 Okzhetpes Nữ 2 0 0 0 0 1 1
16 ZhFC Astana (W) 5 0 1 1 2 1 0
17 FK Ulytau (nữ) 1 0 0 0 0 0 1
18 Kyzyl-Zhar SK (W) 4 3 1 0 0 0 0
19 Shakhter Karagandy (W) 1 0 0 0 0 1 0
20 Yelimay Semey W 0 0 0 0 0 0 0
21 Tobol Kostanay (W) 3 0 0 0 0 0 3
22 ZHFK Aktobe (W) 0 0 0 0 0 0 0
23 FK Ulytau (W) 0 0 0 0 0 0 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Kazakhstan mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Zhetysu W 2 0 0 0 0 1 1
2 Kairat Almaty (W) 4 1 1 0 0 2 0
3 Tomiris Turan Nữ 3 0 0 1 1 0 1
4 FK Atyrau (W) 5 0 0 2 0 0 3
5 Ordabasy Shymkent (W) 3 0 0 0 1 1 1
6 Ulytau W 1 0 0 0 0 0 1
7 Kaisar Kyzylorda W 0 0 0 0 0 0 0
8 BIIK Shymkent Nữ 3 1 1 0 0 1 0
9 Irtysh Pavlodar (W) 3 0 0 0 1 2 0
10 FK Zhenys (W) 6 2 2 1 0 0 1
11 Kaisar Kyzylorda (W) 3 0 0 1 0 2 0
12 FK Kaspyi Aktau (W) 2 0 0 0 0 0 2
13 FC Altai Semey (W) 3 0 0 0 0 1 2
14 Elimai (W) 0 0 0 0 0 0 0
15 Okzhetpes Nữ 2 0 0 0 1 0 1
16 ZhFC Astana (W) 4 0 0 0 2 1 1
17 FK Ulytau (nữ) 0 0 0 0 0 0 0
18 Kyzyl-Zhar SK (W) 3 0 0 1 2 0 0
19 Shakhter Karagandy (W) 2 0 0 0 0 0 2
20 Yelimay Semey W 6 0 1 1 1 1 2
21 Tobol Kostanay (W) 4 0 0 0 0 2 2
22 ZHFK Aktobe (W) 1 1 0 0 0 0 0
23 FK Ulytau (W) 2 0 0 0 0 0 2
Cập nhật:

Nữ Kazakhstan

Tên giải đấu Nữ Kazakhstan
Tên khác
Tên Tiếng Anh Kazakhstan Women’s Super League
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "