Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Liberia 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Liberia mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Senior Female Pro (W) 3 0 1 3 0 0 1
2 Real Muja FC (W) 3 0 1 0 1 1 1
3 Determine Girls FC Nữ 3 0 1 0 2 1 0
4 World Girls FC Nữ 1 0 0 0 1 2 2
5 Shaita Angels FC Nữ 4 4 1 1 1 0 1
6 Ravia Angels FC (W) 2 0 0 0 2 2 1
7 Kneeling Warriors (W) 4 0 0 0 1 2 2
8 Falconets FC (W) 1 0 0 0 1 0 3
9 Bushrod Queens (W) 2 0 0 0 3 1 0
10 Tap Tap FC (W) 5 0 0 0 0 3 5
11 Earth Angels FC Nữ 3 0 0 0 1 0 2
12 Small Town FC (W) 1 0 0 0 0 1 2

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Liberia mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Senior Female Pro (W) 3 0 0 2 0 0 1
2 Real Muja FC (W) 3 0 1 0 0 1 1
3 Determine Girls FC Nữ 3 0 1 0 1 1 0
4 World Girls FC Nữ 1 0 0 0 0 1 0
5 Shaita Angels FC Nữ 4 2 1 0 1 0 0
6 Ravia Angels FC (W) 2 0 0 0 0 2 0
7 Kneeling Warriors (W) 4 0 0 0 1 2 1
8 Falconets FC (W) 1 0 0 0 0 0 1
9 Bushrod Queens (W) 2 0 0 0 2 0 0
10 Tap Tap FC (W) 5 0 0 0 0 2 3
11 Earth Angels FC Nữ 0 0 0 0 0 0 0
12 Small Town FC (W) 1 0 0 0 0 0 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Liberia mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Senior Female Pro (W) 2 0 1 1 0 0 0
2 Real Muja FC (W) 1 0 0 0 1 0 0
3 Determine Girls FC Nữ 1 0 0 0 1 0 0
4 World Girls FC Nữ 4 0 0 0 1 1 2
5 Shaita Angels FC Nữ 4 2 0 1 0 0 1
6 Ravia Angels FC (W) 3 0 0 0 2 0 1
7 Kneeling Warriors (W) 1 0 0 0 0 0 1
8 Falconets FC (W) 3 0 0 0 1 0 2
9 Bushrod Queens (W) 2 0 0 0 1 1 0
10 Tap Tap FC (W) 3 0 0 0 0 1 2
11 Earth Angels FC Nữ 3 0 0 0 1 0 2
12 Small Town FC (W) 2 0 0 0 0 1 1
Cập nhật:

Nữ Liberia

Tên giải đấu Nữ Liberia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Liberia National League Women
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "