Thống kê bàn thắng/đội bóng Ngoại hạng Malaysia 2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng Ngoại hạng Malaysia mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Moyale Barracks
7
0
0
1
4
5
5
2
Dedza Dynamos
8
0
0
1
0
6
8
3
Civo United
7
0
0
0
2
6
7
4
Big Bullets FC
7
1
0
0
5
5
4
5
Kamuzu Barracks
8
0
1
1
2
4
6
6
Silver Strikers
7
0
2
3
1
4
5
7
Red Lions FC
8
0
0
1
1
7
6
8
Creck SC
7
0
0
2
0
5
8
9
Blue Eagles
7
0
0
2
5
6
1
10
Ekhaya FC
7
0
1
0
3
5
6
11
Chitipa United
8
0
0
0
3
5
6
12
Be Forward Wanderers
7
0
2
1
5
5
1
13
Mafco
7
0
0
1
2
4
7
14
Karonga United
8
0
0
0
2
10
3
15
Masters Security
6
0
1
0
3
6
4
16
Mitundu Baptist FC
7
0
0
2
1
2
8
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Ngoại hạng Malaysia mùa 2026 (sân nhà)
1
Moyale Barracks
7
0
0
1
3
2
1
2
Dedza Dynamos
8
0
0
0
0
5
3
3
Civo United
7
0
0
0
1
3
3
4
Big Bullets FC
7
1
0
0
2
3
1
5
Kamuzu Barracks
8
0
1
0
1
3
3
6
Silver Strikers
7
0
2
3
0
1
1
7
Red Lions FC
8
0
0
1
0
5
2
8
Creck SC
7
0
0
1
0
2
4
9
Blue Eagles
7
0
0
2
1
4
0
10
Ekhaya FC
7
0
0
0
2
3
2
11
Chitipa United
8
0
0
0
1
4
3
12
Be Forward Wanderers
7
0
1
1
1
3
1
13
Mafco
7
0
0
1
2
2
2
14
Karonga United
8
0
0
0
1
5
2
15
Masters Security
6
0
1
0
1
4
0
16
Mitundu Baptist FC
7
0
0
2
1
1
3
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Ngoại hạng Malaysia mùa 2026 (sân khách)
1
Moyale Barracks
8
0
0
0
1
3
4
2
Dedza Dynamos
7
0
0
1
0
1
5
3
Civo United
8
0
0
0
1
3
4
4
Big Bullets FC
8
0
0
0
3
2
3
5
Kamuzu Barracks
6
0
0
1
1
1
3
6
Silver Strikers
8
0
0
0
1
3
4
7
Red Lions FC
7
0
0
0
1
2
4
8
Creck SC
8
0
0
1
0
3
4
9
Blue Eagles
7
0
0
0
4
2
1
10
Ekhaya FC
8
0
1
0
1
2
4
11
Chitipa United
6
0
0
0
2
1
3
12
Be Forward Wanderers
7
0
1
0
4
2
0
13
Mafco
7
0
0
0
0
2
5
14
Karonga United
7
0
0
0
1
5
1
15
Masters Security
8
0
0
0
2
2
4
16
Mitundu Baptist FC
6
0
0
0
0
1
5
Cập nhật: 17/09/2026 00:15
Tên giải đấu
Ngoại hạng Malaysia
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Malawi Premier League
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)