Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Ba Lan 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Ba Lan mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 KKP Bydgoszcz Nữ 3 1 0 1 0 3 3
2 LZS Stare Oborzyska Nữ 4 0 1 0 1 1 6
3 Czarni Sosnowiec II Nữ 5 0 2 1 3 2 4
4 Legia Warsaw (W) 2 2 0 1 1 0 1
5 Resovia Rzeszow Nữ 7 0 1 2 3 3 2
6 UKS Staszkowka Jelna Nữ 3 1 1 2 1 3 1
7 KKP Warszawa (W) 4 1 0 1 2 0 0
8 Unia Lublin W 3 0 0 2 0 2 3
9 Sleza Wroclaw Nữ 2 1 0 0 1 2 0
10 KKPK Medyk Konin Nữ 2 0 1 0 1 5 0
11 Polonia Sroda Wlkp Nữ 5 0 1 1 3 3 1
12 Sportowa Czworka Radom Nữ 6 0 0 0 0 8 1
13 Stomil Olsztyn Nữ 2 1 0 1 1 0 0
14 Lech Poznan UAM II (W) 3 0 0 0 1 1 3
15 MKS Myszkow (W) 2 0 0 0 0 2 1
16 MOSiR Lubartow (W) 1 0 0 0 0 0 1
17 Pradniczanka Krakow Nữ 1 0 0 0 0 1 0
18 Praga Warszawa Nữ 1 0 0 0 0 0 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Ba Lan mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 KKP Bydgoszcz Nữ 3 0 0 0 0 1 2
2 LZS Stare Oborzyska Nữ 4 0 0 0 1 0 3
3 Czarni Sosnowiec II Nữ 5 0 2 0 0 2 1
4 Legia Warsaw (W) 2 1 0 0 1 0 0
5 Resovia Rzeszow Nữ 7 0 1 1 2 2 1
6 UKS Staszkowka Jelna Nữ 3 1 0 0 0 1 1
7 KKP Warszawa (W) 4 1 0 1 2 0 0
8 Unia Lublin W 3 0 0 0 0 1 2
9 Sleza Wroclaw Nữ 2 1 0 0 1 0 0
10 KKPK Medyk Konin Nữ 2 0 1 0 0 1 0
11 Polonia Sroda Wlkp Nữ 5 0 1 0 1 3 0
12 Sportowa Czworka Radom Nữ 6 0 0 0 0 6 0
13 Stomil Olsztyn Nữ 2 0 0 1 1 0 0
14 Lech Poznan UAM II (W) 3 0 0 0 1 1 1
15 MKS Myszkow (W) 2 0 0 0 0 2 0
16 MOSiR Lubartow (W) 1 0 0 0 0 0 1
17 Pradniczanka Krakow Nữ 0 0 0 0 0 0 0
18 Praga Warszawa Nữ 0 0 0 0 0 0 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Ba Lan mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 KKP Bydgoszcz Nữ 5 1 0 1 0 2 1
2 LZS Stare Oborzyska Nữ 5 0 1 0 0 1 3
3 Czarni Sosnowiec II Nữ 7 0 0 1 3 0 3
4 Legia Warsaw (W) 3 1 0 1 0 0 1
5 Resovia Rzeszow Nữ 4 0 0 1 1 1 1
6 UKS Staszkowka Jelna Nữ 6 0 1 2 1 2 0
7 KKP Warszawa (W) 0 0 0 0 0 0 0
8 Unia Lublin W 4 0 0 2 0 1 1
9 Sleza Wroclaw Nữ 2 0 0 0 0 2 0
10 KKPK Medyk Konin Nữ 5 0 0 0 1 4 0
11 Polonia Sroda Wlkp Nữ 4 0 0 1 2 0 1
12 Sportowa Czworka Radom Nữ 3 0 0 0 0 2 1
13 Stomil Olsztyn Nữ 1 1 0 0 0 0 0
14 Lech Poznan UAM II (W) 2 0 0 0 0 0 2
15 MKS Myszkow (W) 1 0 0 0 0 0 1
16 MOSiR Lubartow (W) 0 0 0 0 0 0 0
17 Pradniczanka Krakow Nữ 1 0 0 0 0 1 0
18 Praga Warszawa Nữ 1 0 0 0 0 0 1
Cập nhật:

Nữ Ba Lan

Tên giải đấu Nữ Ba Lan
Tên khác
Tên Tiếng Anh Poland League Women
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "