Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Rwanda 2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Rwanda mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Kamonyi FC Nữ
3
0
0
1
0
3
1
2
Bugesera Nữ
4
0
0
0
0
3
3
3
Forever WFC(W)
4
0
0
0
0
3
3
4
AS Kigali Nữ
3
0
0
0
1
4
0
5
Macuba WFC (W)
4
0
1
0
1
1
5
6
APR FC (W)
1
0
0
0
1
3
0
7
Police WFC (W)
3
0
2
0
1
3
2
8
Muhazi United WFC (W)
3
0
0
0
1
4
1
9
Inyemera WFC Nữ
2
0
0
0
1
1
1
10
Rayon Sports Nữ
1
0
1
0
1
1
0
11
Nyagatare WFC (W)
1
0
0
0
0
0
2
12
Indahangarwa WFC (W)
1
0
0
2
0
2
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Rwanda mùa 2026 (sân nhà)
1
Kamonyi FC Nữ
3
0
0
0
0
2
1
2
Bugesera Nữ
4
0
0
0
0
2
2
3
Forever WFC(W)
4
0
0
0
0
3
1
4
AS Kigali Nữ
3
0
0
0
1
2
0
5
Macuba WFC (W)
4
0
1
0
0
1
2
6
APR FC (W)
1
0
0
0
0
1
0
7
Police WFC (W)
3
0
1
0
1
1
0
8
Muhazi United WFC (W)
3
0
0
0
1
1
1
9
Inyemera WFC Nữ
2
0
0
0
1
0
1
10
Rayon Sports Nữ
1
0
0
0
0
1
0
11
Nyagatare WFC (W)
1
0
0
0
0
0
1
12
Indahangarwa WFC (W)
1
0
0
1
0
0
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Rwanda mùa 2026 (sân khách)
1
Kamonyi FC Nữ
2
0
0
1
0
1
0
2
Bugesera Nữ
2
0
0
0
0
1
1
3
Forever WFC(W)
2
0
0
0
0
0
2
4
AS Kigali Nữ
2
0
0
0
0
2
0
5
Macuba WFC (W)
4
0
0
0
1
0
3
6
APR FC (W)
3
0
0
0
1
2
0
7
Police WFC (W)
5
0
1
0
0
2
2
8
Muhazi United WFC (W)
3
0
0
0
0
3
0
9
Inyemera WFC Nữ
1
0
0
0
0
1
0
10
Rayon Sports Nữ
2
0
1
0
1
0
0
11
Nyagatare WFC (W)
1
0
0
0
0
0
1
12
Indahangarwa WFC (W)
3
0
0
1
0
2
0
Cập nhật: 16/09/2026 17:48
Tên giải đấu
Nữ Rwanda
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Rwanda Womens League
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)