Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Campuchia 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Campuchia mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Phnom Penh Galaxy FC 1 0 0 0 0 1 1
2 Visakha FC 2 1 2 2 1 0 0
3 Lion King FC 1 0 0 0 0 0 1
4 Boeung Ket 2 1 0 0 2 2 0
5 Battambong 1 0 0 0 1 0 0
6 Svay Rieng FC 3 1 1 1 0 3 0
7 Kampong Cham FC 2 0 1 0 0 0 1
8 Tiffy Army FC 1 0 1 0 0 0 2
9 Kirivong Sok Sen Chey 2 0 0 0 3 1 0
10 Angkor Tiger FC 1 0 0 1 0 0 1
11 MOI Kompong Dewa FC 1 0 0 0 1 0 1
12 ISI Dangkor Senchey FC 3 0 0 1 2 1 2
13 Life FC 1 0 0 0 0 2 0
14 Nagaworld FC 2 1 0 0 1 0 2
15 Phnom Penh FC 1 0 0 0 1 0 1
16 Kampong Speu Province 1 0 1 0 1 0 0
17 Preah Sihanouk 1 0 0 1 1 0 0
18 Kampot 2 0 0 0 1 1 0
19 Kandal Province 1 0 0 0 1 0 0
20 Svay Rieng Province 1 0 0 0 0 1 0
21 Koh Kong 1 0 0 0 1 0 0
22 Kep Province 1 0 0 0 0 1 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Campuchia mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Phnom Penh Galaxy FC 1 0 0 0 0 0 1
2 Visakha FC 2 0 1 1 0 0 0
3 Lion King FC 1 0 0 0 0 0 1
4 Boeung Ket 2 0 0 0 1 1 0
5 Battambong 1 0 0 0 1 0 0
6 Svay Rieng FC 3 0 1 1 0 1 0
7 Kampong Cham FC 2 0 1 0 0 0 1
8 Tiffy Army FC 1 0 0 0 0 0 1
9 Kirivong Sok Sen Chey 2 0 0 0 2 0 0
10 Angkor Tiger FC 1 0 0 1 0 0 0
11 MOI Kompong Dewa FC 1 0 0 0 1 0 0
12 ISI Dangkor Senchey FC 3 0 0 0 1 1 1
13 Life FC 1 0 0 0 0 1 0
14 Nagaworld FC 2 1 0 0 1 0 0
15 Phnom Penh FC 1 0 0 0 0 0 1
16 Kampong Speu Province 1 0 0 0 1 0 0
17 Preah Sihanouk 1 0 0 1 0 0 0
18 Kampot 0 0 0 0 0 0 0
19 Kandal Province 1 0 0 0 1 0 0
20 Svay Rieng Province 0 0 0 0 0 0 0
21 Koh Kong 1 0 0 0 1 0 0
22 Kep Province 1 0 0 0 0 1 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Campuchia mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Phnom Penh Galaxy FC 1 0 0 0 0 1 0
2 Visakha FC 4 1 1 1 1 0 0
3 Lion King FC 0 0 0 0 0 0 0
4 Boeung Ket 3 1 0 0 1 1 0
5 Battambong 0 0 0 0 0 0 0
6 Svay Rieng FC 3 1 0 0 0 2 0
7 Kampong Cham FC 0 0 0 0 0 0 0
8 Tiffy Army FC 2 0 1 0 0 0 1
9 Kirivong Sok Sen Chey 2 0 0 0 1 1 0
10 Angkor Tiger FC 1 0 0 0 0 0 1
11 MOI Kompong Dewa FC 1 0 0 0 0 0 1
12 ISI Dangkor Senchey FC 3 0 0 1 1 0 1
13 Life FC 1 0 0 0 0 1 0
14 Nagaworld FC 2 0 0 0 0 0 2
15 Phnom Penh FC 1 0 0 0 1 0 0
16 Kampong Speu Province 1 0 1 0 0 0 0
17 Preah Sihanouk 1 0 0 0 1 0 0
18 Kampot 2 0 0 0 1 1 0
19 Kandal Province 0 0 0 0 0 0 0
20 Svay Rieng Province 1 0 0 0 0 1 0
21 Koh Kong 0 0 0 0 0 0 0
22 Kep Province 0 0 0 0 0 0 0
Cập nhật:

VĐQG Campuchia

Tên giải đấu VĐQG Campuchia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Cambodia Cup
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "